charles taze russell

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Charles Taze Russell tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo người Mỹ (1852–1916), người sáng lập ra phong trào ngày nay được gọi là Nhân Chứng Giê--va. Ông nổi tiếng với các bài giảng ấn phẩm về thuyết phục phái (dispensationalism) niềm tin vào sự trở lại của Chúa Giê-su.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Russellite movement": phong trào tôn giáo do Charles Taze Russell khởi xướng, thường được gọi là phong trào Russellite.
    • The Russellite movement later evolved into the Jehovah's Witnesses. (Phong trào Russellite sau đó phát triển thành Nhân Chứng Giê--va.)
Biến thể từ gần giống
  • Russellism (danh từ): học thuyết hoặc hệ tư tưởng của Charles Taze Russell.

    • Russellism emphasizes the study of Bible chronology. (Học thuyết Russell nhấn mạnh việc nghiên cứu niên đại Kinh Thánh.)
  • Russellite (danh từ/tính từ): người theo hoặc liên quan đến Charles Taze Russell.

    • The Russellites held regular Bible study meetings. (Những người theo Russellite tổ chức các buổi học Kinh Thánh thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập Nhân Chứng Giê--va: cụm từ mô tả vai trò của Charles Taze Russell.
  • Nhà truyền giáo người Mỹ: cách gọi khác dựa trên hoạt động tôn giáo của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "to follow Russell's teachings": theo các giáo của Charles Taze Russell.
    • Many early Bible Students followed Russell's teachings closely. (Nhiều Học viên Kinh Thánh ban đầu đã theo sát các giáo của Russell.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Charles Taze Russell.)